united states constitution

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hiến pháp Hoa Kỳ: "united states constitution" văn kiện pháp tối cao của Hợp chúng quốc Hoa Kỳ, được soạn thảo tại Hội nghị Lập hiến ở Philadelphia năm 1787 sau đó được phê chuẩn bởi mười ba tiểu bang ban đầu. Đây nền tảng của chính phủ liên bang Hoa Kỳ, quy định cấu, quyền hạn của ba nhánh chính quyền (lập pháp, hành pháp, tư pháp) bảo vệ các quyền cơ bản của công dân.

dụ sử dụng
  • (Hiến pháp Hoa Kỳ luật tối cao của đất nước.)
  • (Hiến pháp Hoa Kỳ được vào ngày 17 tháng 9 năm 1787.)
  • (Các tu chính án đối với Hiến pháp Hoa Kỳ yêu cầu đa số hai phần ba trong Quốc hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ratify the United States Constitution": phê chuẩn Hiến pháp Hoa Kỳ.

    • The original thirteen states ratified the United States Constitution between 1787 and 1790. (Mười ba tiểu bang ban đầu đã phê chuẩn Hiến pháp Hoa Kỳ từ năm 1787 đến 1790.)
  • "to interpret the United States Constitution": giải thích Hiến pháp Hoa Kỳ.

    • The Supreme Court has the power to interpret the United States Constitution. (Tòa án Tối cao quyền giải thích Hiến pháp Hoa Kỳ.)
  • "to amend the United States Constitution": sửa đổi Hiến pháp Hoa Kỳ.

    • The process to amend the United States Constitution is deliberately difficult. (Quy trình sửa đổi Hiến pháp Hoa Kỳ được cố tình làm khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Constitution (danh từ): hiến pháp (nói chung).
    • Many countries have a written constitution. (Nhiều quốc gia hiến pháp thành văn.)
  • Constitutional (tính từ): thuộc về hiến pháp, hợp hiến.
    • The law was declared constitutional by the court. (Đạo luật đã được tòa án tuyên bố hợp hiến.)
  • Unconstitutional (tính từ): vi hiến, trái với hiến pháp.
    • Any law that violates the constitution is unconstitutional. (Bất kỳ đạo luật nào vi phạm hiến pháp đều vi hiến.)
Từ đồng nghĩa
  • The Constitution: cách gọi tắt phổ biến.
  • The Supreme Law: luật tối cao (mang tính ẩn dụ).
  • The Founding Document: văn kiện sáng lập.
Các cụm từ liên quan
  • The Bill of Rights: Tuyên ngôn Nhân quyền (mười tu chính án đầu tiên của Hiến pháp Hoa Kỳ).
    • The Bill of Rights guarantees freedom of speech and religion. (Tuyên ngôn Nhân quyền đảm bảo quyền tự do ngôn luận tôn giáo.)
  • The Three Branches of Government: ba nhánh chính quyền (lập pháp, hành pháp, tư pháp) do Hiến pháp quy định.
Thành ngữ liên quan
  • "The law of the land": luật tối cao, thường dùng để chỉ Hiến pháp.
    • The United States Constitution is the law of the land. (Hiến pháp Hoa Kỳ luật tối cao của đất nước.)
  • "A living document": văn kiện sống, ám chỉ Hiến pháp có thể được giải thích thay đổi theo thời gian.
    • Some believe the United States Constitution is a living document that adapts to modern times. (Một số người tin rằng Hiến pháp Hoa Kỳ một văn kiện sống, thích nghi với thời đại hiện đại.)
united states constitution
The teacher holds a copy of the United States Constitution during a history lesson.